Nghĩa của từ criticizing trong tiếng Việt

criticizing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

criticizing

US /ˈkrɪt.ɪ.saɪz.ɪŋ/
UK /ˈkrɪt.ɪ.saɪz.ɪŋ/

Động từ

chỉ trích, phê bình

to indicate the faults of (someone or something) in a disapproving way

Ví dụ:
•
He spent the entire meeting criticizing his colleagues' ideas.
Anh ấy đã dành toàn bộ cuộc họp để chỉ trích ý tưởng của đồng nghiệp.
•
It's easy to sit back and criticize, but harder to offer solutions.
Thật dễ dàng để ngồi yên và chỉ trích, nhưng khó hơn để đưa ra giải pháp.

Tính từ

chỉ trích, phê phán

expressing disapproval of someone or something

Ví dụ:
•
She gave him a criticizing look when he made the mistake.
Cô ấy nhìn anh ấy một cách chỉ trích khi anh ấy mắc lỗi.
•
His tone was very criticizing, which made everyone uncomfortable.
Giọng điệu của anh ấy rất chỉ trích, điều này khiến mọi người không thoải mái.