Nghĩa của từ "credit card number" trong tiếng Việt
"credit card number" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
credit card number
US /ˈkred.ɪt kɑːrd ˈnʌm.bɚ/
UK /ˈkred.ɪt kɑːd ˈnʌm.bə/
Danh từ
số thẻ tín dụng
the unique series of numbers assigned to a credit card that identifies the issuer and the account holder
Ví dụ:
•
Please enter your 16-digit credit card number to complete the purchase.
Vui lòng nhập 16 chữ số số thẻ tín dụng của bạn để hoàn tất giao dịch mua hàng.
•
Never share your credit card number over an unsecure website.
Không bao giờ chia sẻ số thẻ tín dụng của bạn qua một trang web không an toàn.
Từ liên quan: