Nghĩa của từ "crack down" trong tiếng Việt
"crack down" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
crack down
US /kræk daʊn/
UK /kræk daʊn/
Cụm động từ
trấn áp, xử lý nghiêm khắc
to take severe measures against something or someone
Ví dụ:
•
The police decided to crack down on illegal street racing.
Cảnh sát quyết định trấn áp các cuộc đua xe đường phố trái phép.
•
The government plans to crack down on tax evasion.
Chính phủ có kế hoạch trấn áp hành vi trốn thuế.
Từ liên quan: