Nghĩa của từ "cover your ass" trong tiếng Việt.
"cover your ass" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
cover your ass
US /ˈkʌvər jʊər æs/
UK /ˈkʌvər jʊər æs/

Thành ngữ
1.
tự bảo vệ mình, tránh bị đổ lỗi
to protect oneself from being blamed or criticized, especially by taking precautions or making excuses
Ví dụ:
•
He always keeps detailed records to cover his ass in case of an audit.
Anh ấy luôn giữ hồ sơ chi tiết để tự bảo vệ mình trong trường hợp kiểm toán.
•
Make sure you get everything in writing to cover your ass.
Hãy đảm bảo bạn có mọi thứ bằng văn bản để tự bảo vệ mình.
Học từ này tại Lingoland