Nghĩa của từ courageously trong tiếng Việt
courageously trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
courageously
US /kəˈreɪ.dʒəs.li/
UK /kəˈreɪ.dʒəs.li/
Trạng từ
dũng cảm, can đảm
in a way that shows courage; bravely
Ví dụ:
•
She courageously faced her fears and spoke in front of the large audience.
Cô ấy dũng cảm đối mặt với nỗi sợ hãi và phát biểu trước đông đảo khán giả.
•
The firefighters courageously entered the burning building to rescue the trapped residents.
Các lính cứu hỏa dũng cảm xông vào tòa nhà đang cháy để giải cứu những cư dân bị mắc kẹt.