Nghĩa của từ corrected trong tiếng Việt
corrected trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
corrected
US /kəˈrɛktɪd/
UK /kəˈrɛktɪd/
Tính từ
đã sửa chữa, chính xác
free from errors or mistakes; accurate
Ví dụ:
•
The teacher returned the corrected papers to the students.
Giáo viên trả lại bài đã được sửa chữa cho học sinh.
•
Please ensure all information is corrected before submission.
Vui lòng đảm bảo tất cả thông tin đã được sửa chữa trước khi nộp.
Quá khứ phân từ
đã sửa chữa
past participle of 'correct'
Ví dụ:
•
The mistakes in the document have been corrected.
Các lỗi trong tài liệu đã được sửa chữa.
•
He was corrected by his supervisor for the error.
Anh ấy đã bị giám sát viên sửa lỗi.