Nghĩa của từ corrected trong tiếng Việt
corrected trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
corrected
Động từ
đã sửa
put right (an error or fault).
Ví dụ:
•
the Council issued a statement correcting some points in the press reports