Nghĩa của từ cops trong tiếng Việt

cops trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

cops

Danh từ

cảnh sát

a police officer.

Động từ

1.

cảnh sát

catch or arrest (an offender).

Ví dụ:
he was copped for speeding
2.

cảnh sát

receive or obtain (something welcome).

Ví dụ:
she copped an award for her role in the film
Từ liên quan: