Nghĩa của từ contrived trong tiếng Việt
contrived trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
contrived
US /kənˈtraɪvd/
UK /kənˈtraɪvd/
Tính từ
gượng ép, cố ý, không tự nhiên
deliberately created rather than arising naturally or spontaneously
Ví dụ:
•
The plot of the movie was too contrived to be believable.
Cốt truyện của bộ phim quá gượng ép để có thể tin được.
•
His apology sounded rather contrived and insincere.
Lời xin lỗi của anh ta nghe có vẻ khá gượng ép và không chân thành.
Từ liên quan: