Nghĩa của từ "contingency fund" trong tiếng Việt

"contingency fund" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

contingency fund

US /kənˈtɪndʒənsi fʌnd/
UK /kənˈtɪndʒənsi fʌnd/

Danh từ

quỹ dự phòng, quỹ khẩn cấp

a reserve of money set aside to cover unforeseen expenses or emergencies

Ví dụ:
It's wise to have a contingency fund for unexpected repairs.
Thật khôn ngoan khi có một quỹ dự phòng cho những sửa chữa bất ngờ.
The company established a contingency fund to mitigate financial risks.
Công ty đã thành lập một quỹ dự phòng để giảm thiểu rủi ro tài chính.