Nghĩa của từ contests trong tiếng Việt
contests trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
contests
US /ˈkɑːn.tɛsts/
UK /ˈkɒn.tɛsts/
Danh từ
cuộc thi, cuộc đấu
an event in which people compete for supremacy in a sport, game, or other activity, or for a prize
Ví dụ:
•
She entered several singing contests to showcase her talent.
Cô ấy đã tham gia một số cuộc thi hát để thể hiện tài năng của mình.
•
The annual baking contests attract many participants.
Các cuộc thi làm bánh hàng năm thu hút nhiều người tham gia.
Động từ
phản đối, tranh chấp
to dispute or challenge something
Ví dụ:
•
The losing team decided to contest the referee's decision.
Đội thua cuộc quyết định phản đối quyết định của trọng tài.
•
He plans to contest the will in court.
Anh ấy dự định phản đối di chúc tại tòa án.
Từ liên quan: