Nghĩa của từ condemning trong tiếng Việt

condemning trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

condemning

US /kənˈdɛm.nɪŋ/
UK /kənˈdɛm.nɪŋ/

Tính từ

lên án, chỉ trích

expressing strong disapproval of; censuring

Ví dụ:
The international community issued a condemning statement against the actions.
Cộng đồng quốc tế đã đưa ra một tuyên bố lên án các hành động này.
His silence was more condemning than any words.
Sự im lặng của anh ấy còn đáng lên án hơn bất kỳ lời nói nào.