Nghĩa của từ "concrete mix" trong tiếng Việt
"concrete mix" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
concrete mix
US /ˈkɑn.kriːt mɪks/
UK /ˈkɒŋ.kriːt mɪks/
Danh từ
hỗn hợp bê tông, bê tông trộn sẵn
a mixture of cement, sand, gravel, and water that hardens to form concrete
Ví dụ:
•
We need to buy more concrete mix for the patio.
Chúng ta cần mua thêm hỗn hợp bê tông cho sân hiên.
•
The workers prepared the concrete mix in a large drum.
Các công nhân đã chuẩn bị hỗn hợp bê tông trong một thùng lớn.
Từ liên quan: