Nghĩa của từ concretization trong tiếng Việt

concretization trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

concretization

US /kənˌkriːtaɪˈzeɪʃən/
UK /kənˌkriːtaɪˈzeɪʃən/

Danh từ

sự cụ thể hóa, sự hiện thực hóa, sự vật chất hóa

the process of making something abstract more concrete or real

Ví dụ:
The architect's drawings were the first step in the concretization of the building design.
Bản vẽ của kiến trúc sư là bước đầu tiên trong việc cụ thể hóa thiết kế tòa nhà.
The team worked on the concretization of their abstract ideas into a tangible product.
Nhóm đã làm việc để cụ thể hóa những ý tưởng trừu tượng của họ thành một sản phẩm hữu hình.