Nghĩa của từ compounding trong tiếng Việt

compounding trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

compounding

US /kəmˈpaʊndɪŋ/
UK /kəmˈpaʊndɪŋ/

Tính từ

làm trầm trọng thêm, tăng thêm

making something worse or more intense, especially a problem or a negative situation

Ví dụ:
The lack of rain is compounding the drought problem.
Thiếu mưa đang làm trầm trọng thêm vấn đề hạn hán.
His poor decisions are having a compounding effect on the company's finances.
Những quyết định tồi tệ của anh ấy đang có tác động làm trầm trọng thêm đến tài chính của công ty.

Danh từ

lãi kép, sự ghép lại

the process of calculating interest on both the initial principal and the accumulated interest from previous periods

Ví dụ:
Understanding the power of compounding is crucial for long-term investment success.
Hiểu rõ sức mạnh của lãi kép là rất quan trọng để thành công trong đầu tư dài hạn.
The magic of compounding allows small investments to grow significantly over time.
Sức mạnh của lãi kép cho phép các khoản đầu tư nhỏ tăng trưởng đáng kể theo thời gian.