Nghĩa của từ completeness trong tiếng Việt

completeness trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

completeness

US /kəmˈpliːt.nəs/
UK /kəmˈpliːt.nəs/

Danh từ

sự hoàn chỉnh, tính đầy đủ

the state of being complete or finished

Ví dụ:
The report was praised for its thoroughness and completeness.
Báo cáo được khen ngợi vì sự kỹ lưỡng và hoàn chỉnh.
We need to ensure the completeness of the data before analysis.
Chúng ta cần đảm bảo tính đầy đủ của dữ liệu trước khi phân tích.