Nghĩa của từ "Come under attack" trong tiếng Việt

"Come under attack" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

Come under attack

US /kʌm ˈʌndər əˈtæk/
UK /kʌm ˈʌndər əˈtæk/

Thành ngữ

bị tấn công, bị chỉ trích

to be criticized or assaulted

Ví dụ:
The government's new policy has come under attack from opposition parties.
Chính sách mới của chính phủ đã bị tấn công từ các đảng đối lập.
The company's CEO came under attack for his controversial statements.
CEO của công ty đã bị tấn công vì những phát ngôn gây tranh cãi của mình.