Nghĩa của từ "come along with" trong tiếng Việt

"come along with" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

come along with

US /kʌm əˈlɔŋ wɪð/
UK /kʌm əˈlɒŋ wɪð/

Cụm động từ

1.

đi cùng, đi theo, đồng hành

to accompany someone or go with them to a place

Ví dụ:
Would you like to come along with us to the concert?
Bạn có muốn đi cùng chúng tôi đến buổi hòa nhạc không?
I'm going to the park; you can come along with me if you want.
Tôi sẽ đi công viên; bạn có thể đi cùng tôi nếu muốn.
2.

tiến triển, phát triển

to make progress or develop

Ví dụ:
How is your project coming along with the new team members?
Dự án của bạn tiến triển thế nào với các thành viên mới trong nhóm?
The renovations are coming along with great speed.
Việc cải tạo đang tiến triển với tốc độ nhanh chóng.