Nghĩa của từ "column chart" trong tiếng Việt

"column chart" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

column chart

US /ˈkɑləm tʃɑrt/
UK /ˈkɒləm tʃɑːt/

Danh từ

biểu đồ cột

a chart that uses vertical bars to show comparisons among categories

Ví dụ:
The sales data was presented using a column chart to easily compare quarterly performance.
Dữ liệu bán hàng được trình bày bằng biểu đồ cột để dễ dàng so sánh hiệu suất hàng quý.
Each bar in the column chart represents a different product category.
Mỗi cột trong biểu đồ cột đại diện cho một danh mục sản phẩm khác nhau.