Nghĩa của từ "Cold spell" trong tiếng Việt
"Cold spell" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
Cold spell
US /ˈkoʊld ˌspɛl/
UK /ˈkəʊld ˌspɛl/
Danh từ
đợt lạnh, thời kỳ lạnh
a period of unusually cold weather
Ví dụ:
•
The region is experiencing a severe cold spell this winter.
Khu vực này đang trải qua một đợt lạnh khắc nghiệt vào mùa đông này.
•
We need to prepare for the upcoming cold spell.
Chúng ta cần chuẩn bị cho đợt lạnh sắp tới.
Từ liên quan: