Nghĩa của từ "closed caption" trong tiếng Việt
"closed caption" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
closed caption
US /ˌkloʊzd ˈkæp.ʃən/
UK /ˌkləʊzd ˈkæp.ʃən/
Danh từ
phụ đề đóng, phụ đề ẩn
subtitles that are hidden and can only be seen on a television or other screen if you use a special function
Ví dụ:
•
Turn on the closed caption so we can read along.
Bật phụ đề đóng để chúng ta có thể đọc theo.
•
Many broadcasters provide closed captions for their programs.
Nhiều đài truyền hình cung cấp phụ đề đóng cho các chương trình của họ.