Nghĩa của từ clings trong tiếng Việt

clings trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

clings

US /klɪŋz/
UK /klɪŋz/

Động từ

1.

bám chặt, dính chặt

to hold on tightly to something or someone

Ví dụ:
The child clings to her mother's hand in the crowded market.
Đứa trẻ bám chặt tay mẹ trong chợ đông đúc.
The wet clothes clings to her body.
Quần áo ướt dính chặt vào người cô ấy.
2.

bám víu, giữ chặt

to remain faithful to an idea, belief, or person

Ví dụ:
He clings to the hope that things will get better.
Anh ấy bám víu vào hy vọng rằng mọi thứ sẽ tốt đẹp hơn.
She clings to her old traditions despite living in a modern city.
Cô ấy giữ chặt những truyền thống cũ của mình dù sống ở một thành phố hiện đại.