Nghĩa của từ "clean the house" trong tiếng Việt
"clean the house" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
clean the house
US /klin ðə haʊs/
UK /kliːn ðə haʊs/
Cụm từ
dọn dẹp nhà cửa, lau dọn nhà
to make a house or a room clean and tidy
Ví dụ:
•
I need to clean the house before my parents visit.
Tôi cần dọn dẹp nhà cửa trước khi bố mẹ đến thăm.
•
It takes me all morning to clean the house thoroughly.
Tôi mất cả buổi sáng để dọn dẹp nhà cửa thật kỹ lưỡng.