Nghĩa của từ claimed trong tiếng Việt
claimed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
claimed
Động từ
đã tuyên bố
state or assert that something is the case, typically without providing evidence or proof.
Ví dụ:
•
he claimed that he came from a wealthy, educated family
Từ liên quan: