Nghĩa của từ chopping trong tiếng Việt
chopping trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
chopping
US /ˈtʃɑpɪŋ/
UK /ˈtʃɒpɪŋ/
Danh từ
thái, băm
the action of cutting something into small pieces, especially food
Ví dụ:
•
The chef began the delicate task of chopping the herbs.
Đầu bếp bắt đầu công việc tinh tế là thái nhỏ các loại thảo mộc.
•
She spent an hour on the chopping of vegetables for the stew.
Cô ấy đã dành một giờ để thái rau cho món hầm.
Tính từ
để thái, để chặt
used to describe something that is suitable for or used in the action of chopping
Ví dụ:
•
We need a new chopping board for the kitchen.
Chúng ta cần một cái thớt chặt mới cho nhà bếp.
•
He used a heavy chopping axe to split the logs.
Anh ta dùng một chiếc rìu chặt nặng để bổ củi.