Nghĩa của từ "chitter chatter" trong tiếng Việt
"chitter chatter" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
chitter chatter
US /ˈtʃɪtər ˈtʃætər/
UK /ˈtʃɪtə ˈtʃætə/
Danh từ
nói chuyện rôm rả, tán gẫu, buôn chuyện
light, informal conversation or gossip
Ví dụ:
•
I couldn't concentrate with all the chitter chatter in the background.
Tôi không thể tập trung với tất cả những tiếng nói chuyện rôm rả ở phía sau.
•
The constant chitter chatter of the children filled the room.
Tiếng nói chuyện rôm rả không ngừng của lũ trẻ tràn ngập căn phòng.
Động từ
nói chuyện rôm rả, tán gẫu
to engage in light, informal conversation or gossip
Ví dụ:
•
The girls would often chitter chatter for hours on the phone.
Các cô gái thường tán gẫu hàng giờ qua điện thoại.
•
They loved to chitter chatter about their day over coffee.
Họ thích tán gẫu về một ngày của mình bên tách cà phê.
Từ liên quan: