Nghĩa của từ "Chest pain" trong tiếng Việt
"Chest pain" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
Chest pain
US /ˈtʃɛst peɪn/
UK /ˈtʃɛst peɪn/
Danh từ
đau ngực
pain felt in the chest, often a symptom of heart disease or other medical conditions
Ví dụ:
•
He experienced sudden chest pain and shortness of breath.
Anh ấy bị đau ngực đột ngột và khó thở.
•
If you have persistent chest pain, you should seek medical attention immediately.
Nếu bạn bị đau ngực dai dẳng, bạn nên tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức.
Từ liên quan: