Nghĩa của từ backer trong tiếng Việt
backer trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
backer
US /ˈbæk.ɚ/
UK /ˈbæk.ər/
Danh từ
người ủng hộ, nhà tài trợ, người bảo trợ
a person, institution, or country that supports something, especially financially
Ví dụ:
•
The project needs a strong financial backer to succeed.
Dự án cần một nhà tài trợ tài chính mạnh mẽ để thành công.
•
She found a wealthy backer for her new business venture.
Cô ấy đã tìm được một nhà tài trợ giàu có cho dự án kinh doanh mới của mình.