Nghĩa của từ cheering trong tiếng Việt
cheering trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
cheering
US /ˈtʃɪr.ɪŋ/
UK /ˈtʃɪə.rɪŋ/
Danh từ
tiếng cổ vũ, sự hoan hô
expressions of encouragement, approval, or celebration
Ví dụ:
•
The crowd erupted in loud cheering as the team scored.
Đám đông bùng nổ những tiếng cổ vũ lớn khi đội ghi bàn.
•
We could hear the cheering from the stadium.
Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng cổ vũ từ sân vận động.
Tính từ
vui tươi, khích lệ
making someone feel happier or more optimistic
Ví dụ:
•
The bright sunshine was quite cheering after days of rain.
Ánh nắng chói chang khá vui tươi sau nhiều ngày mưa.
•
She received a cheering letter from her old friend.
Cô ấy nhận được một lá thư vui tươi từ người bạn cũ.
Từ liên quan: