Nghĩa của từ cheeked trong tiếng Việt
cheeked trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
cheeked
US / -tʃiːkt/
UK / -tʃiːkt/
Tính từ
có má
having cheeks of a specified kind
Ví dụ:
•
The baby was rosy-cheeked and smiling.
Em bé có má hồng hào và đang mỉm cười.
•
He was a pale-cheeked young man.
Anh ta là một thanh niên có má tái nhợt.