Nghĩa của từ chafing trong tiếng Việt
chafing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
chafing
US /ˈtʃeɪfɪŋ/
UK /ˈtʃeɪfɪŋ/
Danh từ
sự cọ xát, sự kích ứng
soreness or irritation of the skin caused by friction
Ví dụ:
•
Long walks can cause painful chafing on the inner thighs.
Đi bộ đường dài có thể gây ra sự cọ xát đau đớn ở mặt trong đùi.
•
He applied cream to prevent chafing from his backpack straps.
Anh ấy thoa kem để ngăn ngừa sự cọ xát từ dây đeo ba lô.
Tính từ
khó chịu, gây bực mình
causing irritation or annoyance
Ví dụ:
•
The constant criticism was quite chafing to his ego.
Những lời chỉ trích liên tục khá khó chịu đối với cái tôi của anh ấy.
•
He found the strict rules of the organization very chafing.
Anh ấy thấy những quy tắc nghiêm ngặt của tổ chức rất khó chịu.
Từ liên quan: