Nghĩa của từ ceil trong tiếng Việt
ceil trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
ceil
US /siːl/
UK /siːl/
Động từ
đóng trần, làm trần
to cover the inner surface of a roof or room with a ceiling
Ví dụ:
•
They decided to ceil the attic to create an extra room.
Họ quyết định đóng trần gác mái để tạo thêm một phòng.
•
The old church was beautifully ceiled with intricate wooden panels.
Nhà thờ cổ được đóng trần rất đẹp với các tấm gỗ chạm khắc tinh xảo.
Từ liên quan: