Nghĩa của từ "cause trouble" trong tiếng Việt
"cause trouble" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
cause trouble
US /kɔːz ˈtrʌb.əl/
UK /kɔːz ˈtrʌb.əl/
Cụm từ
gây rắc rối, tạo ra vấn đề
to create problems or difficulties for someone or something
Ví dụ:
•
His rebellious attitude always seems to cause trouble.
Thái độ nổi loạn của anh ấy dường như luôn gây rắc rối.
•
Don't cause trouble for your parents.
Đừng gây rắc rối cho bố mẹ bạn.