Nghĩa của từ videography trong tiếng Việt
videography trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
videography
US /ˌvɪd.iˈɑː.ɡrə.fi/
UK /ˌvɪd.iˈɒɡ.rə.fi/
Danh từ
quay phim, nghệ thuật làm phim video
the art or process of making video films
Ví dụ:
•
His passion for videography led him to start his own production company.
Niềm đam mê quay phim đã khiến anh ấy thành lập công ty sản xuất của riêng mình.
•
The wedding videography captured every special moment beautifully.
Quay phim đám cưới đã ghi lại mọi khoảnh khắc đặc biệt một cách tuyệt đẹp.