Nghĩa của từ "calling card" trong tiếng Việt

"calling card" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

calling card

US /ˈkɔːlɪŋ kɑːrd/
UK /ˈkɔːlɪŋ kɑːd/

Danh từ

1.

danh thiếp

a small card bearing a person's name and sometimes address, used for leaving with someone whom one has visited but found to be absent

Ví dụ:
She left her calling card at the front desk.
Cô ấy để lại danh thiếp của mình ở quầy lễ tân.
In the past, gentlemen would leave a calling card when visiting.
Ngày xưa, các quý ông thường để lại danh thiếp khi đến thăm.
2.

dấu hiệu nhận biết, đặc điểm

a characteristic or habit that reveals a person's identity or presence

Ví dụ:
The distinctive graffiti was the vandal's calling card.
Hình vẽ bậy đặc trưng là dấu hiệu nhận biết của kẻ phá hoại.
His meticulous attention to detail became his professional calling card.
Sự chú ý tỉ mỉ đến từng chi tiết đã trở thành dấu ấn chuyên nghiệp của anh ấy.