Nghĩa của từ "call box" trong tiếng Việt
"call box" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
call box
US /ˈkɔːl bɑːks/
UK /ˈkɔːl bɒks/
Danh từ
bốt điện thoại, hộp gọi khẩn cấp
a public telephone booth or a device for making emergency calls
Ví dụ:
•
I found a call box on the corner and quickly dialed for help.
Tôi tìm thấy một bốt điện thoại ở góc phố và nhanh chóng gọi điện cầu cứu.
•
The old red call box is a classic symbol of London.
Bốt điện thoại màu đỏ cũ là một biểu tượng cổ điển của Luân Đôn.