Nghĩa của từ busting trong tiếng Việt
busting trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
busting
US /ˈbʌstɪŋ/
UK /ˈbʌstɪŋ/
Động từ
1.
làm vỡ, làm nổ, làm hỏng
(informal) to break, split, or burst (something)
Ví dụ:
•
He was busting his gut trying to lift that heavy box.
Anh ấy đang cố gắng hết sức để nâng chiếc hộp nặng đó.
•
The balloon was busting at the seams.
Quả bóng bay sắp nổ tung ở các đường nối.
2.
bắt giữ, tóm
(informal) to arrest (someone)
Ví dụ:
•
The police were busting drug dealers all night.
Cảnh sát đã bắt giữ những kẻ buôn ma túy suốt đêm.
•
They got busted for shoplifting.
Họ bị bắt vì tội ăn cắp vặt.
Từ liên quan: