Nghĩa của từ "burn incense" trong tiếng Việt

"burn incense" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

burn incense

US /bɜːrn ˈɪn.sens/
UK /bɜːn ˈɪn.sens/

Cụm từ

đốt hương, thắp hương

to light and allow incense to smolder, typically for religious or spiritual purposes, or to create a pleasant aroma

Ví dụ:
Many people burn incense during meditation to create a calming atmosphere.
Nhiều người đốt hương trong khi thiền để tạo ra một bầu không khí yên bình.
In some cultures, it is customary to burn incense as an offering to ancestors.
Ở một số nền văn hóa, việc đốt hương là một phong tục để cúng tổ tiên.