Nghĩa của từ pompous trong tiếng Việt
pompous trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
pompous
US /ˈpɑːm.pəs/
UK /ˈpɒm.pəs/
Tính từ
khoa trương, kiêu căng, tự phụ
affectedly and irritatingly grand, solemn, or self-important
Ví dụ:
•
The professor's pompous speech put everyone to sleep.
Bài phát biểu khoa trương của giáo sư khiến mọi người buồn ngủ.
•
He made a pompous declaration about his achievements.
Anh ta đưa ra một tuyên bố khoa trương về những thành tựu của mình.