Nghĩa của từ "broken bone" trong tiếng Việt
"broken bone" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
broken bone
US /ˈbroʊkən boʊn/
UK /ˈbrəʊkən bəʊn/
Danh từ
gãy xương, xương bị gãy
a bone that has been fractured or cracked
Ví dụ:
•
He suffered a broken bone in his arm after falling off his bike.
Anh ấy bị gãy xương ở cánh tay sau khi ngã xe đạp.
•
The doctor confirmed it was a clean broken bone and would heal quickly.
Bác sĩ xác nhận đó là một vết gãy xương sạch và sẽ lành nhanh chóng.
Từ liên quan: