Nghĩa của từ "broad based" trong tiếng Việt
"broad based" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
broad based
US /ˌbrɔːdˈbeɪst/
UK /ˌbrɔːdˈbeɪst/
Tính từ
rộng rãi, đa dạng
having a wide range of interests, knowledge, or support
Ví dụ:
•
The new policy has broad-based support across all political parties.
Chính sách mới có sự ủng hộ rộng rãi từ tất cả các đảng phái chính trị.
•
The company offers a broad-based training program for its employees.
Công ty cung cấp chương trình đào tạo rộng khắp cho nhân viên của mình.