Nghĩa của từ bringing trong tiếng Việt
bringing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
bringing
US /ˈbrɪŋɪŋ/
UK /ˈbrɪŋɪŋ/
Danh từ
mang, đề cập
the act of carrying, conveying, or leading to a place
Ví dụ:
•
The bringing of gifts is a tradition.
Việc mang quà là một truyền thống.
•
Her bringing up of the topic surprised everyone.
Việc cô ấy đề cập đến chủ đề này đã làm mọi người ngạc nhiên.
Động từ
mang, đem lại
present participle of bring
Ví dụ:
•
She is bringing a cake to the party.
Cô ấy đang mang bánh đến bữa tiệc.
•
The news is bringing hope to many.
Tin tức đang mang lại hy vọng cho nhiều người.
Từ liên quan: