Nghĩa của từ "bridge the generation gap" trong tiếng Việt
"bridge the generation gap" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
bridge the generation gap
US /brɪdʒ ðə ˈdʒɛnəˌreɪʃən ɡæp/
UK /brɪdʒ ðə ˌdʒɛnəˈreɪʃən ɡæp/
Thành ngữ
thu hẹp khoảng cách thế hệ, giảm bớt sự khác biệt giữa các thế hệ
to reduce the differences or misunderstandings between older and younger people
Ví dụ:
•
It's important to find ways to bridge the generation gap in the workplace.
Điều quan trọng là tìm cách để thu hẹp khoảng cách thế hệ tại nơi làm việc.
•
Grandparents can often bridge the generation gap with their grandchildren through shared activities.
Ông bà thường có thể thu hẹp khoảng cách thế hệ với cháu của họ thông qua các hoạt động chung.
Từ liên quan: