Nghĩa của từ "break apart" trong tiếng Việt

"break apart" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

break apart

US /breɪk əˈpɑːrt/
UK /breɪk əˈpɑːt/

Cụm động từ

tan rã, vỡ vụn, phân tách

to separate into pieces or fragments; to disintegrate

Ví dụ:
The old wooden fence began to break apart after years of neglect.
Hàng rào gỗ cũ bắt đầu tan rã sau nhiều năm bị bỏ bê.
The team started to break apart after several consecutive losses.
Đội bắt đầu tan rã sau nhiều trận thua liên tiếp.