Nghĩa của từ breached trong tiếng Việt
breached trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
breached
US /briːtʃt/
UK /briːtʃt/
Động từ
vi phạm, phá vỡ
to make a gap in and break through (a wall, defense, or an earlier agreement)
Ví dụ:
•
The river breached its banks after heavy rains.
Sông đã vỡ bờ sau những trận mưa lớn.
•
The company breached the contract by failing to deliver on time.
Công ty đã vi phạm hợp đồng do không giao hàng đúng hạn.
Từ liên quan: