Nghĩa của từ breached trong tiếng Việt
breached trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
breached
Động từ
vi phạm
to break a law, promise, agreement, or relationship:
Ví dụ:
•
They breached the agreement they had made with their employer.
Từ liên quan: