Nghĩa của từ "A breach of trust" trong tiếng Việt
"A breach of trust" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
A breach of trust
US /ə briːtʃ əv trʌst/
UK /ə briːtʃ əv trʌst/
Cụm từ
vi phạm lòng tin, sự phản bội lòng tin
an act of betraying someone's trust
Ví dụ:
•
His actions were considered a breach of trust by his colleagues.
Hành động của anh ta bị đồng nghiệp coi là sự vi phạm lòng tin.
•
Sharing confidential information would be a breach of trust.
Chia sẻ thông tin mật sẽ là sự vi phạm lòng tin.
Từ liên quan: