Nghĩa của từ gleam trong tiếng Việt
gleam trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
gleam
US /ɡliːm/
UK /ɡliːm/
Động từ
lấp lánh, chiếu sáng
to shine brightly, especially with reflected light
Ví dụ:
•
The moonlight gleamed on the surface of the lake.
Ánh trăng lấp lánh trên mặt hồ.
•
His eyes gleamed with excitement.
Đôi mắt anh ấy lấp lánh niềm phấn khích.
Danh từ
tia sáng, ánh phản chiếu
a faint or brief light; a small amount of a quality or feeling
Ví dụ:
•
There was a gleam of hope in her voice.
Có một tia hy vọng trong giọng nói của cô ấy.
•
We saw the gleam of a flashlight in the distance.
Chúng tôi thấy ánh sáng của đèn pin ở phía xa.