Nghĩa của từ "blast off" trong tiếng Việt
"blast off" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
blast off
US /blæst ɔf/
UK /blɑːst ɒf/
Cụm động từ
1.
phóng, cất cánh
(of a spacecraft or rocket) take off from a launchpad
Ví dụ:
•
The rocket is scheduled to blast off at dawn.
Tên lửa dự kiến sẽ phóng vào lúc bình minh.
•
We watched the shuttle blast off into space.
Chúng tôi đã xem tàu con thoi phóng vào không gian.
2.
rời đi nhanh chóng, biến mất nhanh
(informal) leave quickly or suddenly
Ví dụ:
•
He had to blast off to catch his flight.
Anh ấy phải rời đi nhanh chóng để kịp chuyến bay.
•
As soon as the meeting ended, everyone blasted off.
Ngay khi cuộc họp kết thúc, mọi người đều rời đi nhanh chóng.