Nghĩa của từ "black box" trong tiếng Việt

"black box" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

black box

US /ˌblæk ˈbɑːks/
UK /ˌblæk ˈbɒks/
"black box" picture

Danh từ

1.

hộp đen

a flight recorder in an aircraft, which records details of the flight and is used to investigate accidents

Ví dụ:
Investigators recovered the black box from the wreckage.
Các nhà điều tra đã thu hồi được hộp đen từ đống đổ nát.
The black box revealed that the engine failed shortly after takeoff.
Hộp đen tiết lộ rằng động cơ đã bị hỏng ngay sau khi cất cánh.
2.

hộp đen

a complex system or device whose internal workings are hidden or not understood

Ví dụ:
To many users, the algorithm is a black box.
Đối với nhiều người dùng, thuật toán này là một hộp đen.
The company treats its proprietary technology as a black box.
Công ty coi công nghệ độc quyền của mình như một hộp đen.