Nghĩa của từ "bending over" trong tiếng Việt
"bending over" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
bending over
US /ˈbɛndɪŋ ˈoʊvər/
UK /ˈbɛndɪŋ ˈəʊvə/
Cụm động từ
cúi người, khom lưng
to lean or stoop forward and downward
Ví dụ:
•
She was bending over to pick up the dropped pen.
Cô ấy đang cúi xuống để nhặt cây bút bị rơi.
•
He hurt his back from constantly bending over at work.
Anh ấy bị đau lưng do liên tục cúi người khi làm việc.
Từ liên quan: