Nghĩa của từ believed trong tiếng Việt
believed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
believed
US /bɪˈliːvd/
UK /bɪˈliːvd/
Động từ
tin, được tin
past tense and past participle of 'believe'
Ví dụ:
•
She believed his story even though it sounded strange.
Cô ấy tin câu chuyện của anh ấy mặc dù nó nghe có vẻ lạ.
•
It was widely believed that he would win the election.
Người ta rộng rãi tin rằng anh ấy sẽ thắng cử.
Tính từ
được tin, được chấp nhận là đúng
accepted as true or real
Ví dụ:
•
The story was widely believed by the public.
Câu chuyện được công chúng rộng rãi tin tưởng.
•
His innocence was a commonly believed fact.
Sự vô tội của anh ấy là một sự thật được tin tưởng rộng rãi.
Từ liên quan: